Danh sách các thành phần chăm sóc da

Có vô số thành phần chăm sóc da khác nhau. Thành phần mà bạn nên sử dụng sẽ phụ thuộc vào loại da của bạn. Sau khi biết được loại da của mình, bạn có thể dựa trên danh sách thành phần trong bài viết này để lựa chọn sản phẩm chăm sóc da phù hợp.
Danh sách các thành phần chăm sóc daDanh sách các thành phần chăm sóc da

Các nhóm thành phần chính trong sản phẩm chăm sóc da gồm có thành phần trị mụn, thành phần chống lão hóa, thành phần tẩy tế bào chết, thành phần làm sáng da, thành phần dưỡng ẩm và thành phần chống nắng.

Thành phần trị mụn

Các thành phần trị mụn trứng cá được chia thành các nhóm sau đây:

  • AHA, ví dụ như glycolic acid
  • BHA, ví dụ như salicylic acid
  • Kháng sinh, ví dụ như benzoyl peroxide
  • Chất chống viêm, ví dụ như lưu huỳnh (sulfur)
  • Chất ức chế hormone
  • Prebiotic và probiotic
  • Retinoid

Mỗi nhóm có cơ chế trị mụn khác nhau, ví dụ như tiêu diệt và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, giảm viêm, loại bỏ tế bào chết và làm thông thoáng lỗ chân lông bít tắc.

Thành phần chống lão hóa

Các thành phần chăm sóc da chống lão hóa hoạt động theo một trong các cơ chế sau đây:

  • Kích thích sự sản xuất các thành phần quan trọng của da như collagen và hyaluronic acid
  • Giúp các tế bào trao đổi tín hiệu tốt hơn
  • Kích thích quá trình tự thực – một quá trình cơ bản trong tế bào
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường
  • Trung hòa các gốc tự do

Các thành phần chăm sóc da chống lão hóa phổ biến nhất gồm có ascorbic acid, retinoid, defensin, hyaluronic acid, exosome, heparan sulfate, peptide, chất chống oxy hóa, chất chống viêm và yếu tố tăng trưởng (growth fator)

Exosome

Exosome là một trong những thành phần chống lão hóa da và trị nếp nhăn mới nhất. Exosome là các túi ngoại bào có màng bao bọc được tạo ra trong khoang nội nhũ của hầu hết các tế bào có nhân.

>>> Tìm hiểu thêm về tác dụng của exosome trong chăm sóc da.

Yếu tố tăng trưởng

Có rất nhiều loại yếu tố tăng trưởng (growth factor) được sử dụng trong chăm sóc da. Tác dụng và rủi ro phụ thuộc vào loại yếu tố tăng trưởng và nguồn gốc (từ người hay thực vật).

>>> Tìm hiểu thêm về tác dụng của yếu tố tăng trưởng trong chăm sóc da.

Peptide

Peptide được tạo thành từ axit amin. Có nhiều loại peptide có tác dụng chống lão hóa.

Retinoid

Retinoid là các dẫn xuất của vitamin A. Có nhiều loại retinoid và tất cả đều có tác dụng chống lão hóa. Hiệu quả của các sản phẩm retinoid phụ thuộc vào nồng độ retinoid. Retinoid giúp chống lão hóa da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng retinoid là thành phần chăm sóc da chống lão hóa hiệu quả nhất.

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa trung hòa các gốc tự do có hại. Chất chống oxy hóa có thể được sử dụng để ngăn ngừa lão hóa, làm dịu viêm da và cải thiện sắc tố da. Chất chống oxy hóa có tự nhiên trong nhiều loại thực vật. Một số ví dụ về các chất chống oxy hóa thường được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da gồm có vitamin C, vitamin E, resveratrol, trà xanh và silymarin.

Thành phần chống viêm

Các thành phần chống viêm có thể vô hiệu hóa một hoặc nhiều con đường tín hiệu dẫn đến phản ứng viêm. Viêm là một yếu tố chính gây lão hóa da.

Viêm luôn đi kèm tình trạng giãn mạch máu dưới da, mẩn đỏ, ngứa, da tăng nhạy cảm, đôi khi còn nổi sẩn hoặc mề đay, tùy thuộc vào con đường gây viêm được kích hoạt.

Thành phần tẩy tế bào chết

Da không ngừng được tái tạo, trong đó tế bào da cũ được đẩy lên bề mặt da rồi bong ra, nhường chỗ cho tế bào da mới. Tuy nhiên, đôi khi các tế bào da cũ không bong hoặc bong quá chậm và tích tụ trên bề mặt da, điều này có thể gây bít tắc lỗ chân lông, khiến da xỉn màu và sần sùi. Đó là lý do tại sao cần sử dụng các sản phẩm tẩy tế bào chết. Những sản phẩm này đẩy nhanh tốc độ thay tế bào da. Có hai loại tẩy tế bào chết là tẩy tế bào chết hóa học và tẩy tế bào chết vật lý. Tẩy tế bào chết hóa học dựa vào độ pH thấp hoặc enzyme để hòa tan và làm lỏng liên kết protein giữa các tế bào da, nhờ đó giúp các tế bào da chết bong ra dễ dàng hơn. Tẩy tế bào chết vật lý sử dụng sự ma sát để loại bỏ các tế bào da chết khỏi bề mặt da.

Tẩy tế bào chết hóa học

Các thành phần tẩy tế bào chết hóa học như glycolic acid và lactic acid có độ pH thấp và có tác dụng làm lỏng “chất keo” gắn kết giữa các tế bào da. Điều này giúp cho các tế bào da chết bong ra khỏi bề mặt da dễ dàng hơn.

Tẩy tế bào chết vật lý

Các sản phẩm tẩy tế bào chết vật lý như tẩy tế bào chết dạng hạt, tẩy tế bào chết dạng kỳ, cọ, khăn tẩy tế bào chết hay mài da vi điểm sử dụng sự ma sát để loại bỏ các tế bào da chết khỏi bề mặt da.

Thành phần dưỡng ẩm

Chất hút ẩm

Chất hút ẩm (humectant) là những chất có tác dụng hút nước từ lớp giữa của da (trung bì) vào lớp ngoài của da (biểu bì).

Một số chất hút ẩm thường được sử dụng phổ biến trong kem dưỡng ẩm:

  • Glycerin
  • Hyaluronic acid
  • Sorbitol
  • Alpha-hydroxy acid

Chất khóa ẩm

Chất khóa ẩm (occlusive) tạo thành một lớp màng trên bề mặt da giúp ngăn hơi ẩm thoát ra khỏi da.

Một số chất hút ẩm thường được sử dụng phổ biến trong kem dưỡng ẩm:

  • Sáp dầu khoáng (petroleum jelly)
  • Dầu khoáng (mineral oil)
  • Lanolin
  • Dẫn xuất silicone

Chất làm mềm

Chất làm mềm (emollient) ở lại trong lớp sừng và có chức năng như chất bôi trơn các tế bào da, giúp giữ cho làn da mềm mại, căng mịn. Chất làm mềm chủ yếu được làm từ dầu và lipid. Chất làm mềm còn có thể lấp đầy khoảng trống giữa các tế bào đã bị bong ra một phần trong lớp sừng. Điều này giúp cho làn da trông đầy đặn, mịn màng hơn.

Các chất làm mềm thường được sử dụng trong kem dưỡng ẩm:

  • Isopropyl palmitate
  • Stearic acid
  • Oleic acid
  • Linoleic acid

Thành phần làm sáng da

Chất làm sáng và làm trắng da là một nhóm các thành phần chăm sóc da có tác dụng làm đều màu da. Các thành phần này hoạt động theo một hoặc nhiều cơ chế sau

  • Ngăn chặn sự sản xuất sắc tố melanin
  • Ngăn chặn sự chuyển melanosome từ tế bào hắc tố sang tế bào sừng
  • Thúc dẩy sự thay tế bào da

Chất ức chế PAR-2

Thụ thể kích hoạt proteinase 2 (poteinase-activated receptor 2 – PAR-2) nằm ở vị trí kết nối giữa tế bào sừng và tế bào hắc tố. Thụ thể này có chức năng như một cánh cửa cho phép các melanosome chứa sắc tố melanin xâm nhập vào tế bào sừng sau khi được tạo ra bởi các tế bào hắc tố. Chất ức chế PAR-2 ngăn chặn melanin xâm nhập vào tế bào sừng. Một số ví dụ về chất ức chế PAR-2 gồm có niacinamide và protein từ đậu nành.

Chất ức chế tyrosinase

Tyrosinase là enzyme cần thiết cho sự sản xuất sắc tố melanin. Chất ức chế tyrosinase ngăn chặn hoạt động của enzyme này. Có nhiều loại chất ức chế tyrosinase khác nhau được sử dụng để điều trị các vấn đề về sắc tố da, chẳng hạn như hydroquinone, resorcinol, hexylresorcinol, vitamin C, arbutin và kojic acid.

Thành phần chống nắng

Thành phần chống nắng hóa học

Các thành phần chống nắng hóa học đi vào da sau đó hấp thụ tia cực tím (UV), sau đó chuyển đổi tia cực tím thành nhiệt và giải phóng khỏi cơ thể.

Một số thành phần chống nắng hóa học phổ biến:

  • Aminobenzoic (PABA): từng được sử dụng phổ biến trong kem chống nắng nhưng hiện nay ít được sử dụng do có khả năng gây kích ứng da và làm bẩn quần áo.
  • Avobenzone
  • Cinoxate
  • Dioxybenzone
  • Ensulizole (phenylbenzimidazole sulfonic acid)
  • Homosalate
  • Meradimate (menthyl anthranilat)
  • Octinoxate (octyl methoxycinnamate)
  • Octisalate (octyl salicylate)
  • Octocrylene
  • Oxybenzone
  • Padimate O
  • Sulisobenzone
  • Trolamin salicylate

Thành phần chống nắng vật lý/khoáng chất

  • Zinc oxide (kẽm oxit): một thành phần chống nắng phổ rộng, giúp bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB. Zinc oxide phù hợp với làn da nhạy cảm và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm kem chống nắng dành cho trẻ nhỏ.
  • Titanium dioxide: cũng có tác dụng chống nắng phổ rộng nhưng titanium dioxide đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ da khỏi tia UVB.

Cả hai thành phần này đều có cơ chế tác dụng là bám trên bề mặt da và phản xạ tia UV thay vì hấp thụ tia UV như các thành phần chống nắng hóa học. Do không thẩm thấu sâu vào da nên kem chống nắng vật lý/khoáng chất là lựa chọn an toàn hơn cho làn da nhạy cảm, đồng thời ít có nguy cơ hấp thụ vào cơ thể và gây rối loạn nội tiết tố.