Danh sách các thành phần mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn

Danh Sách Các Thành Phần Mỹ Phẩm Gây Bít Tắc Lỗ Chân Lông Và Nổi Mụn 65ae00d45f03a.jpeg
Nếu bạn có da dầu hoặc dễ bị mụn trứng cá thì một điều rất quan trọng khi lựa chọn mỹ phẩm là phải tránh các thành phần gây bít tắc lỗ chân lông. Khi lỗ chân lông bị bít tắc, bã nhờn, bụi bẩn, tế bào da chết và vi khuẩn sẽ tích tụ và dẫn đến hình thành mụn trứng cá. Vậy có những thành phần mỹ phẩm nào có thể gây bít tắc lỗ chân lông?
Danh sách các thành phần mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụnDanh sách các thành phần mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn

Những thành phần gây bít tắc lỗ chân lông phổ biến nhất

Có rất nhiều thành phần mỹ phẩm có thể gây bít tắc lỗ chân lông, trong đó có những thành phần được sử dụng rất phổ biến. Sử dụng những sản phẩm này có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng mụn trứng cá.

Một số thành phần mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông phổ biến gồm có:

1. Sáp ong

Sáp ong (bee wax) là một thành phần phổ biến có trong nhiều loại mỹ phẩm trang điểm và dưỡng da, chẳng hạn như kem nền và kem che khuyết điểm. Một nhược điểm lớn của sáp ong là có thể gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn trứng cá. Sáp ong có kết cấu đặc, khiến cho chất sừng không thể thoát ra khỏi lỗ chân lông, điều này tạo điều kiện cho bã nhờn, bụi bẩn, tế bào da chết và vi khuẩn tích tụ lại dưới da và gây mụn.

Mật ong có đặc tính kháng khuẩn có lợi cho việc trị mụn nhưng sáp ong lại có thể làm bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.

2. Bơ ca cao

Mặc dù bơ ca cao (cocoa butter) giúp cho da có cảm giác mịn mượt nhưng đây lại là một thành phần gây bít tắc lỗ chân lông. Bơ ca cao rất dễ đông cứng và sẽ làm bít lỗ chân lông, ngăn cản oxy lưu thông.

Nếu bạn sử dụng bơ ca cao dạng lỏng để tẩy trang, hãy nhớ rửa kỹ bằng sữa rửa mặt và nước ấm để loại bỏ sạch bơ ca cao khỏi lỗ chân lông.

3. Dimethicone

Dimethicone là một loại polymer gốc silicone có trong nhiều sản phẩm dành cho da dầu, bao gồm cả kem chống nắng. Thành phần này có thể gây tắc lỗ chân lông, đặc biệt là khi không rửa mặt bằng sữa rửa mặt vào buổi tối. Có nhiều dạng dimethicone và không phải dạng nào cũng gây bít tắc lỗ chân lông.

4. Isopropyl myristate, isopropyl isostearate và myristyl lactate

Những hợp chất này được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và là một trong những nguyên nhân gây bít tắc lỗ chân lông. Những thành phần còn có mặt trong cả những sản phẩm trị mụn như tretinoin hay Retin A.

Nhiều thành phần mặc dù gây bít tắc lỗ chân lông nhưng vẫn được coi là thành phần trị mụn do có tác dụng kháng khuẩn hoặc chống viêm. Isopropyl myristate, isopropyl isostearate và myristyl lactate thường rất dễ bị bỏ qua khi đọc danh sách thành phần của sản phẩm. Nếu bạn có làn da dễ bị mụn thì nên tránh những sản phẩm có chứa một trong ba thành phần này.

5. Dầu dừa

Dầu dừa là một thành phần có nguồn gốc tự nhiên nhưng rất dễ gây bít tắc lỗ chân lông, đặc biệt là ở những người dễ bị mụn.

Tuy nhiên, dầu dừa lại có chứa một hợp chất tên là axit lauric. Axit lauric có tác dụng kháng khuẩn và giảm viêm, nhờ đó có thể giúp trị mụn trứng cá. Nói chung, các chiết xuất từ dầu dừa ít có nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn hơn so với dầu dừa (kể cả loại nguyên chất và loại tinh luyện).

6. Chất tạo màu đỏ

Một số chất tạo màu trong phấn má và son môi có thể gây bít tắc lỗ chân lông. Chất tạo màu đỏ là loại có nhiều vấn đề nhất.

Cụ thể, chất tạo màu đỏ được tạo nên từ xanthene, monoazoaniline, fluoran và indigoid có thể gây bít tắc lỗ chân lông.

Danh sách các thành phần mỹ phẩm có thể gây bít tắc lỗ chân lông được liệt kê ở cuối bài viết.

Các thành phần gây bít tắc lỗ chân lông được phát hiện như thế nào?

Người đầu tiên nghiên cứu về nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần mỹ phẩm là một bác sĩ da liễu người Mỹ tên là Albert Kligman. Ông đã sử dụng tai thỏ để kiểm tra thành phần mỹ phẩm nào gây bít tắc lỗ chân lông. Các thành phần mỹ phẩm được bôi lên tai thỏ, sau đó kiểm tra xem tai thỏ có mụn đầu đen hay không.

Vào năm 1984, bác sĩ da liễu người Ireland Jim Fulton đã thực hiện một nghiên cứu lớn để xem thành phần mỹ phẩm nào gây ra mụn đầu đen khi bôi lên tai thỏ. Từ đó đến nay đã có thêm nhiều nghiên cứu tương tự được thực hiện để tìm hiểu về nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần mỹ phẩm khác nhau. Nhiều nghiên cứu trong số đó cũng được thực hiện trên tai thỏ.

Những nghiên cứu này đã tìm ra một danh sách dài các thành phần gây bít tắc lỗ chân lông. Khi phương pháp thử nghiệm trên động vật không được ủng hộ, số lượng thử nghiệm về khả năng gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần mỹ phẩm đã giảm cho đến năm 1982, khi bác sĩ Albert Kligman mô tả nghiên cứu trên người để đánh giá các sản phẩm được cho là có thể gây bít tắc lỗ chân lông.

Từ kết quả của những nghiên cứu này, một thành phần mỹ phẩm được xác định là gây bít tắc lỗ chân lông khi thành phần đó gây nổi mụn trứng cá.

Hệ thống đánh giá mức độ gây bít tắc lỗ chân lông của thành phần mỹ phẩm

Hiện đã có một hệ thống xếp hạng mức độ gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần mỹ phẩm trên thang điểm từ 0 đến 5 (hệ thống Morris). Điểm 0 có nghĩa là thành phần không gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn trong khi điểm 5 có nghĩa là thành phần có nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông rất cao.

Hệ thống Kligman cho điểm từ 0 – 3 trong đó 3 là mức độ gây bít tắc lỗ chân lông cao nhất. Thang đo này không phải lúc nào cũng chính xác vì còn có những yếu tố khác góp phần gây bít tắc lỗ chân lông nhưng đây vẫn là một công cụ hữu ích giúp đánh giá nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần trong mỹ phẩm.

Một hệ thống đánh giá phổ biến khác là hệ thống Fulton, trong đó sử dụng thang điểm từ 0 – 5. Dưới đây là bảng các thành phần gây bít tắc lỗ chân lông với điểm số tương ứng trong hệ thống Kligman, Morris và Fulton. Lưu ý, đây chưa phải là danh sách đầy đủ; danh sách đầy đủ có ở cuối bài viết.

Thành phần

Điểm Kligman

Điểm Morris

Điểm Fulton
Butyl stearate 4 – 5
Bơ ca cao 3
Decyl oleate 3 3
Cetyl alcohol 3
Hexylene glycol 3
Isopropyl isostearate 4 5
Isopropyl linoleate 4 – 5
Isopropyl myristate 1 3 – 4 5
Isostearyl neopentanoate 3
Isopropyl palmitate 3 4
Axit lanolin 3 4 2
Lanolin alcohol 1 – 2 2
Lanolin alcohol acetylated 3 4 – 5 4
Lanolin anhydrous 2
Myristyl lactate 5
Myristyl myristate 0 – 1 4 – 5
Octanol 0 – 3
Octyl palmitate 2 – 3
Petrolaum USP 2 -3
PPG-2 myristyl proprionate 5
Propylene glycol isostearate 4
Propylene glycol monostearate 4
Squalane 2
Axit stearic 1 1 – 2
Lưu huỳnh/ sulfur (keo) 3

Các thành phần không gây bít tắc lỗ chân lông

Nhiều người cho rằng các thành phần tự nhiên không gây bít lỗ chân lông nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Các thành phần có nguồn gốc tự nhiên như sáp ong và dầu mầm lúa mì vẫn có thể gây bít tắc lỗ chân lông. Một hiểu sai phổ biến khác về các thành phần mỹ phẩm là tất cả các loại dầu đều gây tắc lỗ chân lông và nổi mụn nhưng trên thực tế có nhiều loại dầu không hề gây ra điều này và thậm chí còn có loại dầu giúp chống lại vi khuẩn gây mụn.

Một số thành phần không gây bít tắc lỗ chân lông gồm có:

  • Axit salicylic: Giống như lưu huỳnh, axit salicylic ngăn chặn sự tiết dầu quá mức bằng cách làm khô da và loại bỏ các tế bào da chết tích tụ trong lỗ chân lông.
  • Dầu hạt gai dầu (hemp seed oil): Mặc dù đúng là nhiều loại dầu gây bít tắc lỗ chân lông và dẫn đến nổi mụn nhưng không phải loại dầu nào cũng vậy. Một số loại dầu thậm chí còn giúp ngăn ngừa mụn trứng cá. Dầu hạt gai dầu là một trong những loại dầu như vật. Loại dầu này có tác dụng ngăn ngừa tình trạng khô da, nguyên nhân khiến tuyến bã nhờn trong da tăng sản xuất dầu và dẫn đến nổi mụn. Dầu hạt gai dầu không gây bít tắc lỗ chân lông như nhiều loại dầu khác.
  • Dầu argan: Loại dầu này không gây bít tắc lỗ chân lông và có chứa thành phần chống viêm.
  • Axit lauric: Một loại axit béo có trong dầu dừa, có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gây bít tắc lỗ chân lông của thành phần mỹ phẩm

Việc một thành phần mỹ phẩm có gây bít tắc lỗ chân lông hay không phụ thuộc một phần vào loại da của người sử dụng. Ngoài ra còn có các yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng gây bít tắc lỗ chân lông của các thành phần trong mỹ phẩm:

  • Độ ẩm
  • Nhiệt độ
  • Độ pH
  • Tiếp xúc với tia cực tím
  • Tình trạng nội tiết tố
  • Stress/căng thẳng
  • Tẩy da chết
  • Loại sữa rửa mặt
  • Hệ vi sinh vật trên da
  • Tiếp xúc với chất gây ô nhiễm
  • Phản ứng với các thành phần khác

Những thành phần gây bít tắc lỗ chân lông khi tiếp xúc với nắng

Một số thành phần mỹ phẩm khiến lỗ chân lông bị bít tắc khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời:

  • Lưu huỳnh (sulfur)
  • Bơ ca cao
  • Squalene
  • Nhựa than (coal tar)

Ngoài ra, bã nhờn trên da cũng có thể gây bít tắc lỗ chân lông và nổi mụn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, bạn nên rửa mặt ngay sau khi ở ngoài trời nắng.

Danh sách các thành phần gây bít tắc lỗ chân lông

Nắm được danh sách các thành phần mỹ phẩm gây bít tắc lỗ chân lông sẽ giúp bạn lựa chọn được những sản phẩm an toàn để giảm nguy cơ bị mụn trứng cá. Mặc dù chưa phải là danh sách đầy đủ nhưng dưới đây là một số thành phần gây bít tắc lỗ chân lông phổ biến, được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.

A

Acetylated lanolin alcohol

Algin

Almond oil (dầu hạnh nhân)

Anhydrous lanolin

Arachidic acid

Ascorbyl palmitate

Avobenzone

Azulene

B

Beeswax (sáp ong)

Benzaldehyde

Benzoic acid

Beta carotene

BHA

Bubussa oil

Butyl stearate

Butylated hydroxyanisole (BHA)

C

Cajeput oil (tinh dầu tràm gió)

Calendula (hoa cúc)

Camphor (long não)

Capric acid

Carbomer 940

Carnuba wax (sáp Carnauba)

Carotene

Carrageenan

Castor oil (dầu thầu dầu)

Ceteareth-20

Cetearyl alcohol

Cetyl acetate

Cetyl alcohol

Chaulmoogra oil (dầu đại phong tử)

Cocoa butter (bơ ca cao)

Coconut butter (bơ dừa)

Coconut oil (dầu dừa)

Colloidal sulfur (keo lưu huỳnh)

Collagen

Corn oil (dầu ngô)

Cotton seed oil (dầu hạt bông)

D

D&C red pigments (màu đỏ D&C)

Decyl oleate

Dioctyl succinate

Disodium monooleamido

E

Emulsifying wax NF

Ethoxylated lanolin

Ethylhexyl palmitate

Evening primrose oil (dầu hoa anh thảo)

F

Fluoran

G

Glyceryl-3-Diisostearate

H

Hexadecyl alcohol

Hyaluronic acid (some molecule weights)

Hydrogenated castor oil (dầu thầu dầu hydro hóa)

Hydrogenated vegetable oil (dầu thực vật hydro hóa)

Hydroxypropylcellulose

I

Indigoid

Isocetyl alcohol

Isodecyl oleate

Isopropyl isosterate

Isopropyl lanolate

Isopropyl linoleate

Isopropyl myristate

Isopropyl neopentanoate

Isopropyl palmitate

Isostearyl isostearate

Isostearyl neopentanoate

L

Laneth 10

Lanolin acid

Lanolin alcohol

Lanolin oil

Lanolin wax

Laureth 4 and 23

M

Menthyl anthranilate

Methoxycinnamate

Mink oil (dầu chồn)

Monoazoanoline

Myristic acid

Myristyl lactate

O

Octyl palmitate

Octyl stearate

Oleth-10

Oleth-3

Oleyl alcohol

Oxybenzone

P

Palmitic acid

Peach kernel oil (dầu hạt đào)

Peanut oil (dầu đậu phộng)

PEG 100 distearate

PEG 150 distearate

PEG 16 lanolin

PEG 200 dilaurate

PEG 2-Sulfosuccinate

PEG 8 stearate

Pentaerythritol tetra isostearate

PG caprylate/caprate

PG dicaprylate/caprate

PG dipelargonate

PG monostearate

Polyethylene glycol (PEG 400)

Polyethylene glycol 300

Polyglyceryl-3-Diisostearate

Potassium chloride

PPG 2 myristyl propionate

PPG-5-ceteth-10 phosphate

Propylene glycol monostearate

Pumpkin oil (dầu hạt bí ngô)

R

Red algae (tảo đỏ)

S

Sandalwood seed oil (dầu hạt đàn hương)

Sesame oil (dầu mè/vừng)

Shark liver oil (dầu gan cá mập)

Solulan 1

Solulan 16

Sorbitan oleate

Soybean oil (dầu đậu nành)

Steareth 10

Steareth 2

Steareth 20

Stearyl heptanoate

Sulfated castor oil (dầu thầu dầu sulfat hóa)

Sulfated jojoba oil (dầu jojoba sulfat hóa)

Synthetic dyes (chất tạo màu tổng hợp, gồm có bột màu D&C màu đỏ #S 3, 4, 6, 7, 9, 17, 19, 21, 27, 230, 33, 36, 40)

T

Triethanolamine

V

Vitamin A palmitate

W

Wheat Germ Glyceride/oil (glyceride/dầu mầm lúa mì)

X

Xanthene

Xylene