6 lợi ích đã được khoa học chứng minh của vitamin A đối với sức khỏe

6 Lợi ích đã được Khoa Học Chứng Minh Của

6 lợi ích đã được khoa học chứng minh của vitamin A đối với sức khỏe

Bác Sĩ Sơn

15:37 +07 Thứ ba, 22/11/2022

 Chia sẻ

Vitamin A là một nhóm các hợp chất tan trong chất béo, có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe con người.

6 lợi ích đã được khoa học chứng minh của vitamin A đối với sức khỏe6 lợi ích đã được khoa học chứng minh của vitamin A đối với sức khỏe

Vitamin A có nhiều chức năng trong cơ thể, gồm có bảo vệ sức khỏe mắt, tăng cường chức năng hệ miễn dịch, duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan và hỗ trợ sự tăng trưởng, phát triển của thai nhi trong bụng mẹ.

Theo khuyến nghị, nam giới nên tiêu thụ 900 mcg vitamin A mỗi ngày, phụ nữ nên tiêu thụ 700 mcg và trẻ nhỏ, thiếu niên nên tiêu thụ 300 – 600 mcg. (1)

Vitamin A có trong cả thực phẩm nguồn gốc động vật và thực phẩm nguồn gốc thực vật.

Có hai dạng vitamin A là vitamin A đã chuyển hóa và tiền chất của vitamin A (vitamin A chưa chuyển hóa).

Vitamin A đã chuyển hóa (preformed vitamin A) là dạng hoạt động của vitamin A mà cơ thể có thể sử dụng ngay, có trong các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như thịt, gà, cá và sữa. Nhóm vitamin A đã chuyển hóa gồm có các hợp chất retinol, retinal và retinoic acid.

Các tiền chất của vitamin A (proformed vitamin A) hay carotenoid như alpha caroten, beta caroten và beta cryptoxanthin có trong các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật và là dạng không hoạt động của vitamin A, có nghĩa là cơ thể không thể sử dụng ngay mà phải chuyển đổi sang dạng hoạt động. Ví dụ, sau khi vào cơ thể, beta caroten được chuyển đổi thành retinol (một dạng hoạt động của vitamin A) trong ruột non.

Dưới đây là 6 lợi ích quan trọng của vitamin A đối với sức khỏe.

1. Bảo vệ sức khỏe mắt

Vitamin A là chất dinh dưỡng rất cần thiết để duy trì thị lực.

Cơ thể cần có vitamin A để chuyển đổi ánh sáng chiếu vào mắt thành tín hiệu điện gửi đến não bộ.

Trên thực tế, một trong những dấu hiệu đầu tiên của tình trạng thiếu vitamin A là bệnh quáng gà hay còn gọi là chứng mù đêm – tình trạng mà thị lực bị suy giảm trong điều kiện ánh sáng yếu.

Bệnh quáng gà thường xảy ra ở những người thiếu hụt vitamin A vì vitamin này là thành phần chính của sắc tố rhodopsin.

Rhodopsin có trong võng mạc của mắt và cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng.

Những người bị bệnh quáng gà vẫn có thể nhìn bình thường vào ban ngày nhưng thị lực trở nên kém đi nhiều trong bóng tối do mắt gặp khó khăn trong việc tiếp nhận ánh sáng.

Ngoài ngăn ngừa bệnh quáng gà, việc cung cấp đủ lượng beta caroten cho cơ thể còn giúp làm chậm quá trình suy giảm thị lực khi có tuổi.

Thoái hóa điểm vàng do lão hóa (AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở nhiều quốc gia trên thế giới. Mặc dù nguyên nhân chính xác gây ra chứng bệnh này hiện vẫn chưa được xác định rõ nhưng theo một số nghiên cứu thì nguyên nhân là do stress oxy hóa gây tổn thương tế bào võng mạc.

Nghiên cứu về bệnh mắt do lão hóa (The Age-Related Eye Disease Study) đã phát hiện ra rằng việc uống bổ sung các chất chống oxy hóa (trong đó có beta caroten) giúp giảm đến 25% nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng ở những người trên 50 tuổi bị một số dạng thoái hóa thị lực. (2)

Tuy nhiên, một bản đánh giá gần đây của tổ chức Cochrane (một tổ chức nghiên cứu về sức khỏe) lại cho thấy rằng nếu chỉ bổ sung beta caroten thì sẽ không đủ để ngăn ngừa hay trì hoãn tình trạng suy giảm thị lực do bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. (3)

Tóm tắt: Bổ sung đủ vitamin A mỗi ngày giúp ngăn ngừa bệnh quáng gà và làm chậm sự suy giảm thị lực do lão hóa.

2. Giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư

Bệnh ung thư xảy ra khi các tế bào trong cơ thể trở nên bất thường và bắt đầu phát triển hoặc phân chia một cách mất kiểm soát.

Vì vitamin A đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của tế bào nên tác động của vitamin này đến nguy cơ ung thư hiện đang là chủ đề được các nhà khoa học quan tâm.

Trong các nghiên cứu quan sát, ăn nhiều thực phẩm giàu beta caroten giúp làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, gồm có ung thư hạch Hodgkin, ung thư cổ tử cung, ung thư phổi và ung thư bàng quang. (4)

Tuy nhiên, các nhà khoa học nhận thấy việc ăn nhiều thực phẩm có nguồn gốc động vật chứa các dạng vitamin A hoạt động lại không mang lại lợi ích này.

Tương tự, việc dùng viên uống bổ sung vitamin A cũng không có tác dụng làm giảm nguy cơ ung thư.

Trên thực tế, một số nghiên cứu cho thấy những người hút thuốc lá và uống bổ sung beta caroten có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn bình thường. (5)

Mặc dù mối liên hệ giữa lượng vitamin A trong cơ thể và nguy cơ ung thư vẫn cần được nghiên cứu thêm nhưng các bằng chứng hiện tại cho thấy rằng bổ sung đủ vitamin A, đặc biệt là từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật, là điều rất quan trọng đối với sự phân chia tế bào khỏe mạnh và có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.

Tóm tắt: Bổ sung đủ vitamin A từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, gồm có ung thư hạch Hodgkin, ung thư cổ tử cung, ung thư phổi và bàng quang. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu thêm về mối liên hệ giữa vitamin A và nguy cơ mắc ung thư.

3. Tăng cường miễn dịch

Vitamin A có vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng phòng thủ tự nhiên của cơ thể.

Vitamin A giúp củng cố lớp niêm mạc hay màng nhầy trong mắt, phổi, ruột và bộ phận sinh dục, nhờ đó ngăn chặn vi khuẩn và các mầm bệnh khác xâm nhập vào cơ thể.

Vitamin này còn tham gia vào quá trình sản xuất và chức năng của bạch cầu – các tế bào có nhiệm vụ “bắt giữ” và loại bỏ vi khuẩn cũng như là các mầm bệnh khác ra khỏi máu.

Điều này có nghĩa là sự thiếu hụt vitamin A có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng và làm chậm quá trình hồi phục khi bị bệnh.

Trên thực tế, ở các quốc gia có tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm như sởi và sốt rét ở mức cao, việc giải quyết tình trạng thiếu vitamin A ở trẻ em đã được chứng minh là giúp làm giảm nguy cơ tử vong do các bệnh này.

Tóm tắt: Một chế độ ăn uống cung cấp đủ vitamin A giúp giữ cho hệ miễn dịch khỏe mạnh và ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

4. Giảm mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một vấn đề da liễu rất phổ biến với biểu hiện là nổi các nốt mụn sưng đỏ, đau đớn ở trên mặt, lưng hoặc ngực.

Mụn trứng cá hình thành khi các tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn do tế bào da chết và dầu thừa. Tuyến bã nhờn nằm trong các nang lông và có chức năng tiết dầu giúp giữ ẩm cho da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài.

Mặc dù mụn trứng cá không phải vấn đề nghiêm trọng nhưng lại thường gây đau đớn, khó chịu và ảnh hưởng đến vẻ bề ngoài.

Vai trò của vitamin A trong sự hình thành và trị mụn trứng cá hiện vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Có ý kiến cho rằng sự thiếu hụt vitamin A sẽ dẫn đến sự sản sinh quá mức keratin (chất sừng) trong da, gây bít tắc lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ nổi mụn.

Retinoid (tên gọi chung cho các dẫn xuất của vitamin A) là một thành phần quen thuộc trong nhiều sản phẩm trị mụn, cả kê đơn và không kê đơn. Các sản phẩm không kê đơn thường có dạng bôi tại chỗ trong khi các sản phẩm kê đơn có cả dạng bôi và dạng viên uống.

Isotretinoin là một loại retinoid đường uống thường được sử dụng để trị mụn trứng cá nặng. Tuy nhiên, thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng nên phải được dùng theo đơn của bác sĩ.

Tóm tắt: Hiện vẫn chưa rõ vai trò chính xác của vitamin A trong việc ngăn ngừa và trị mụn trứng cá. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa dẫn xuất của vitamin A (retinoid) là phương pháp hiệu quả để trị mụn trứng cá, đặc biệt là các trường hợp bị mụn nặng.

5. Hỗ trợ sức khỏe xương

Các chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần để duy trì cấu trúc xương chắc khỏe khi về già gồm có protein, canxi và vitamin D.

Tuy nhiên, bổ sung đủ vitamin A cũng là điều rất cần thiết đối với sự phát triển và tăng trưởng xương. Mặt khác, sự thiếu hụt vitamin A thường đi kèm với sức khỏe xương yếu.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có nồng độ vitamin A trong máu thấp có nguy cơ gãy xương cao hơn so với những người có nồng độ vitamin A ở mức bình thường. (6)

Ngoài ra, một bản phân tích tổng hợp các nghiên cứu quan sát đã cho thấy việc ăn nhiều vitamin A hàng ngày giúp giảm 6% nguy cơ gãy xương.

Tuy nhiên, chỉ nên bổ sung vitamin A ở mức vừa phải. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc tiêu thụ quá nhiều vitamin A cũng làm tăng nguy cơ gãy xương. (7)

Mặc dù vậy nhưng những phát hiện này đều dựa trên các nghiên cứu quan sát, có nghĩa là cần nghiên cứu chuyên sâu hơn để làm rõ mối liên hệ giữa vitamin A và sức khỏe của xương.

Có một điều cần lưu ý là lượng vitamin A trong cơ thể không phải yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến sức khỏe xương. Để duy trì xương chắc khỏe thì phải bổ sung đủ cả các chất dinh dưỡng khác như vitamin D và canxi.

Tóm tắt: Vitamin A giúp bảo vệ cấu trúc xương và giảm nguy cơ gãy xương nhưng mối liên hệ giữa vitamin này và sức khỏe của xương vẫn cần được nghiên cứu thêm.

6. Cần thiết cho khả năng sinh sản và sự phát triển của thai nhi

Vitamin A đóng vai trò rất quan trọng đối với khả năng sinh sản ở cả nam giới và phụ nữ, đồng thời vitamin này cũng giúp đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển bình thường của thai nhi trong thời kỳ mang thai.

Các nghiên cứu trên chuột đã phát hiện ra rằng sự thiếu hụt vitamin A sẽ ngăn cản sự phát triển của các tế bào tinh trùng ở chuột đực và dẫn đến vô sinh. (8)

Tương tự, các nghiên cứu trên động vật khác cũng chỉ ra rằng sự thiếu hụt vitamin A ở con cái sẽ làm giảm chất lượng trứng và ảnh hưởng đến quá trình trứng bám vào thành tử cung, do đó làm giảm khả năng sinh sản.

Ở phụ nữ mang thai, vitamin A tham gia vào quá trình tăng trưởng và phát triển của nhiều cơ quan, cấu trúc chính trong cơ thể thai nhi, gồm có khung xương, hệ thần kinh, tim, thận, mắt, phổi và tuyến tụy.

Mặc dù ít phổ biến hơn so với thiếu vitamin A nhưng sự dư thừa hay ngộ độc vitamin A trong thai kỳ cũng có thể gây hại cho thai nhi đang phát triển và có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh.

Do đó, các tổ chức y tế khuyến cáo phụ nữ nên hạn chế ăn các loại thực phẩm giàu vitamin A, chẳng hạn như pate và gan và không nên dùng viên uống vitamin A, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Tóm tắt: Vitamin A là chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe sinh sản và sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi trong thời kỳ mang thai.

Bổ sung quá nhiều vitamin A có thể gây hại

Vitamin A là một loại vitamin tan trong chất béo, được dự trữ trong cơ thể. Điều này có nghĩa là việc tiêu thụ quá nhiều có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong cơ thể lên mức có hại.

Lượng vitamin A đã chuyển hóa hay preformed vitamin A (dạng hoạt động của vitamin A) ở mức quá cao có thể dẫn đến ngộ độc với các dấu hiệu như buồn nôn, nôn, chóng mặt, nhức đầu, đau bụng và thậm chí có thể tử vong nếu không phát hiện và can thiệp kịp thời. Ngộ độc vitamin A thường chủ yếu xảy ra do dùng quá liều viên uống bổ sung vitamin A và gần như không thể xảy ra khi ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin A.

Nguy cơ ngộ độc càng thấp hơn nữa khi ăn các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa tiền chất của vitamin A (provitamin A) vì các chất này phải trải qua quá trình chuyển hóa thành dạng hoạt động sau khi vào cơ thể.

Tóm tắt: Tiêu thụ lượng lớn vitamin A dạng hoạt động có thể dẫn đến ngộ độc. Điều này chủ yếu xảy ra do dùng viên uống bổ sung vitamin A và gần như không thể xảy ra do ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin A.

Tóm tắt bài viết

Vitamin A rất cần thiết cho nhiều quá trình quan trọng trong cơ thể.

Vitamin này có vai trò bảo vệ thị lực, đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan, tăng cường chức năng hệ miễn dịch và tham gia vào sự tăng trưởng, phát triển của thai nhi trong bụng mẹ.

Cả thiếu hụt và dư thừa vitamin A đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Cách hiệu quả và an toàn nhất để cung cấp đủ vitamin A cho cơ thể là ăn nhiều thực phẩm tự nhiên giàu vitamin A trong bữa ăn hàng ngày. Nếu dùng viên uống bổ sung thì phải tuân thủ đúng liều lượng và không uống quá liều.

Tổng số điểm của bài viết là: 15 trong 3 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Chủ đề: vitamin A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *